Ngân sách
Chi phí lặn là bao nhiêu?
Một mức giá tương đối và trung thực được xây dựng từ khoảng giá thông thường cho chuyến lặn hai bình từ tàu tại mỗi điểm đến — chỉ tính chi phí lặn, không bao gồm vé máy bay hay chỗ ở. Báo giá thực đến từ các operator thực tế; con số này giúp bạn xác định đúng mức chi phí cần chuẩn bị.
Chi phí lặn biển trên khắp thế giới
Mọi điểm đến có dải giá two-tank được ghi nhận, rẻ nhất trước — những con số tương tự mà công cụ ước tính sử dụng.
| Điểm đến | Lặn thuyền hai bình | Dải chi phí theo quốc gia |
|---|---|---|
| Koh Tao | $40–$60 | $ |
| Dahab | $45–$75 | $ |
| Moalboal | $45–$80 | $$ |
| Dumaguete, Dauin & Apo Island | $50–$90 | $$ |
| Hurghada & El Gouna | $55–$90 | $ |
| Sharm El Sheikh & Ras Mohammed | $55–$90 | $ |
| Anilao | $60–$100 | $$ |
| Bali & Nusa Penida | $60–$110 | $$ |
| Bunaken & Manado | $60–$100 | $$ |
| Coron | $60–$100 | $$ |
| Malapascua | $60–$90 | $$ |
| Sodwana Bay | $60–$100 | $$ |
| Utila | $60–$100 | $ |
| Malta & Gozo | $65–$100 | $$ |
| Marsa Alam & the Deep South | $65–$100 | $ |
| Aliwal Shoal & Umkomaas | $70–$110 | $$ |
| Alor | $70–$120 | $$ |
| Aqaba | $70–$110 | $$ |
| Canary Islands | $70–$110 | $$ |
| Lembeh Strait | $70–$120 | $$ |
| Nosy Be | $70–$110 | $$ |
| Tofo Beach | $70–$110 | $$ |
| Madeira | $75–$115 | $$ |
| Cozumel | $80–$130 | $$ |
| Green Island | $80–$120 | $$ |
| Mauritius | $80–$130 | $$ |
| Medes Islands | $80–$120 | $$ |
| Raja Ampat | $80–$140 | $$ |
| Roatán | $80–$120 | $ |
| Zanzibar & Mnemba | $80–$120 | $$ |
| Larnaca & the Zenobia | $85–$125 | $$ |
| Curaçao | $90–$120 | $$ |
| Espiritu Santo | $90–$160 | $$ |
| Isla Mujeres & Cancún | $90–$140 | $$ |
| Izu Peninsula | $90–$140 | $$$ |
| Komodo | $90–$140 | $$ |
| Mafia Island | $90–$140 | $$ |
| Musandam Peninsula | $90–$140 | $$$ |
| Okinawa & the Kerama Islands | $90–$130 | $$$ |
| The Azores | $90–$140 | $$ |
| Vavaʻu | $90–$160 | $$$ |
| Yonaguni | $90–$130 | $$$ |
| Bonaire | $95–$125 | $$ |
| Costa Rica Pacific Coast | $95–$150 | $$$ |
| Daymaniyat Islands | $95–$140 | $$$ |
| Florida Keys | $95–$145 | $$$ |
| Belize Barrier Reef | $100–$160 | $$$ |
| Dominica | $100–$140 | $$ |
| Grenada | $100–$140 | $$ |
| Saint Lucia | $100–$150 | $$$ |
| Ari Atoll | $110–$180 | $$$ |
| Baa Atoll & Hanifaru Bay | $110–$190 | $$$ |
| Coiba | $110–$170 | $$ |
| North & South Malé Atolls | $110–$180 | $$$ |
| Solomon Islands | $110–$190 | $$$ |
| Taveuni & Rainbow Reef | $110–$180 | $$$ |
| Tiger Beach & Grand Bahama | $110–$160 | $$$ |
| British Columbia | $120–$180 | $$ |
| Fernando de Noronha | $120–$190 | $$$ |
| Grand Cayman | $120–$180 | $$$ |
| Little Cayman | $120–$190 | $$$ |
| Milne Bay | $120–$200 | $$$$ |
| Nassau & New Providence | $120–$170 | $$$ |
| Beqa Lagoon & Pacific Harbour | $130–$200 | $$$ |
| British Virgin Islands | $130–$180 | $$$ |
| Chuuk (Truk) Lagoon | $130–$200 | $$$ |
| Kimbe Bay | $130–$220 | $$$$ |
| Oʻahu | $130–$200 | $$$ |
| Scapa Flow | $130–$190 | $$$ |
| Sea of Cortez & Cabo Pulmo | $130–$180 | $$ |
| Seychelles | $130–$190 | $$$$ |
| Similan Islands & Richelieu Rock | $130–$190 | $ |
| Cairns & the Ribbon Reefs | $140–$190 | $$$ |
| California Channel Islands | $140–$200 | $$$ |
| Kona, Hawaiʻi | $140–$210 | $$$ |
| Maui & Molokini | $140–$210 | $$$ |
| Ningaloo Reef | $140–$190 | $$$ |
| Riviera Maya & the Cenotes | $140–$220 | $$ |
| Yap | $140–$220 | $$$ |
| Bermuda | $150–$200 | $$$ |
| North Carolina Outer Banks | $150–$220 | $$$ |
| Palau | $150–$250 | $$$$ |
| Poor Knights Islands | $150–$200 | $$$ |
| Turks and Caicos | $150–$210 | $$$$ |
| Galápagos Islands | $160–$260 | $$$$ |
| Fakarava | $180–$260 | $$$$ |
| Rangiroa | $180–$260 | $$$$ |
| Townsville & the Yongala | $190–$260 | $$$ |
| Silfra & Iceland | $330–$450 | $$$ |
Các dải giá là khoảng ước tính biên tập được tổng hợp theo từng điểm đến — các điểm đến chỉ có liveaboard không xuất hiện vì định giá theo lượt lặn sẽ phản ánh sai kinh tế của gói tour.
Ước tính bao gồm những gì
Mức giá two-tank được ghi nhận tại điểm đến × số ngày và lịch lặn của bạn, cộng thêm mức cố định của ban biên tập cho thuê thiết bị (25–45 USD/ngày) và nitrox (5–12 USD/bình) nếu được chọn. Phí vườn biển, tiền tip, bảo dưỡng thiết bị và khóa học là khoản phụ thu và biến động quá nhiều để ước tính chính xác.
Tiết kiệm ngân sách
Các điểm đến lặn từ bờ (Bonaire, Dahab) loại bỏ hoàn toàn chi phí thuê thuyền. Mùa vai kề thường giảm giá mà không phải lúc nào cũng giảm chất lượng — hãy kiểm tra bảng theo tháng của từng điểm đến trước khi kết luận.